hải lý

Học thuật
Thân thiện
hải lý

Một con tàu đang di chuyển trên biển với tốc độ mười hải lý mỗi giờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo khoảng cách trên biển: "hải lý" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải hàng không quốc tế. Một hải lý tương đương với một phút cung của vĩ độ (khoảng 1,852 mét).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu di chuyển với tốc độ 20 hải lý mỗi giờ. (Con tàu đang đi với vận tốc 20 dặm biển trong một giờ.)
    • Hòn đảo cách bờ khoảng 12 hải lý. (Hòn đảo nằm cách đất liền chừng 12 dặm biển.)
    • Bản đồ hàng hải thường sử dụng hải lý để tính toán khoảng cách. (Các loại bản đồ dùng cho tàu thuyền thường lấy dặm biển làm đơn vị đo chiều dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốc độ hải lý": cách nói ngắn gọn để chỉ tốc độ tính bằng số hải lý đi được trong một giờ (hải lý/giờ), đơn vị đo tốc độ phổ biến của tàu thuyền.
    • Tàu container lớn có thể đạt tốc độ hải lý rất cao. (Những chiếc tàu chở hàng cỡ lớn khả năng di chuyển với vận tốc rất nhanh tính theo dặm biển mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải lí: Cách viết khác, cùng nghĩa với "hải lý". Đây biến thể chính tả.
  • Dặm biển: Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho "hải lý".
  • Hải trình (danh từ): lộ trình, quãng đường đi trên biển, liên quan đến việc tính toán bằng hải lý.
    • Hải trình từ cảng này đến cảng kia dài 300 hải lý. (Đoạn đường biển từ bến tàu này sang bến tàu kia chiều dài 300 dặm biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Dặm biển: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến.
  • Dặm hải lý: Cách nói đầy đủ, nhấn mạnh đơn vị đo.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc quy ước: Đơn vị hải lý được quốc tế công nhận giá trị chính xác 1.852 mét. thuận tiện cho việc định vị điều hướng trên biển liên hệ trực tiếp với hệ tọa độ địa (kinh độ, vĩ độ).
hải lý

Một con tàu đang di chuyển trên biển với tốc độ mười hải lý mỗi giờ.

  1. x. hải lí.